Phẫu thuật nội soi ổn định khớp vai trước – dưới

Arthroscopic Anteroinferior Shoulder Stabilization là một thủ thuật nội soi nhằm ổn định khớp vai trong các trường hợp trật khớp vai tái diễn hoặc tổn thương cấu trúc trước – dưới của ổ chảo vai (anteroinferior glenoid). Phẫu thuật này thường được thực hiện để sửa chữa tổn thương Bankart hoặc tăng cường các mô mềm giúp ngăn ngừa trật khớp vai tái phát. Việc tuân thủ chương trình phục hồi sau mổ rất quan trọng để đảm bảo kết quả phẫu thuật tối ưu và giảm nguy cơ tái phát trật khớp vai.

1. Chỉ định và phương pháp phẫu thuật

1.1. Chỉ định

  • Sau trật khớp vai do chấn thương ở bệnh nhân trẻ.
  • Mất ổn định mạn tính sau chấn thương.
  • Trật khớp và bán trật tái diễn.
Phẫu thuật nội soi ổn định khớp vai trước - dưới
Phẫu thuật nội soi ổn định khớp vai trước – dưới

1.2. Phương pháp phẫu thuật

  • Thăm dò chẩn đoán qua cổng nội soi tiêu chuẩn phía sau để đánh giá tổn thương.
  • Tạo cổng nội soi trước – trên để chuẩn bị bờ trước của ổ chảo xương vai.
  • Di động phức hợp bao khớp – sụn viền bằng dao Bankart.
  • Cạo sạch mô bằng dụng cụ Bankart rasp để kích thích tuần hoàn và tạo rãnh xương trên bờ trước của ổ chảo (tùy theo mức độ tổn thương).
  • Tạo cổng nội soi trước – dưới sâu (hướng 5:30).
  • Khoan lỗ ren và đặt mỏ neo chỉ khâu tự tiêu đầu tiên vào rãnh xương dưới.
  • Khâu cố định phức hợp bao khớp – sụn viền bằng kim cong chuyên dụng.
  • Thắt nút trượt và đẩy nút thắt vào vị trí mong muốn, đảm bảo xoay tay hợp lý. Nếu có tổn thương xương Bankart, có thể cố định thêm.
  • Kỹ thuật căng bao khớp đơn thuần (capsular plication): Đan xen hình chữ W vào phức hợp bao khớp – sụn viền trước và thắt bằng chỉ PDS mà không cần mỏ neo.

1.3. Lợi ích và phục hồi

  • Giúp ngăn ngừa trật khớp vai tái phát và phục hồi sự ổn định của khớp vai.
  • Ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật mở, thời gian hồi phục nhanh hơn.
  • Bệnh nhân thường cần từ 4–6 tháng tập phục hồi chức năng để trở lại hoạt động thể thao và sinh hoạt bình thường.

2. Chăm sóc hậu phẫu và phục hồi

2.1. Chăm sóc hậu phẫu – Ổn định khớp vai trước – dưới qua nội soi

2.1.1. Băng đeo cố định khớp vai

  • Đeo băng đeo khớp vai (ví dụ: medip SLING) trong 24 giờ đầu.
  • Sau đó, tiếp tục đeo chủ yếu vào ban đêm và khi đi bộ lâu hoặc thực hiện các hoạt động kéo dài trong 4 tuần.

2.1.2. Giai đoạn phục hồi chức năng

Giai đoạn I (1 – 3 tuần sau mổ):

  • Dạng/khép chủ động: 45°/0°/0°
  • Gập/dưỗi chủ động: 45°/0°/0°
  • Xoay trong/ngoài chủ động: 80°/30°/0°

Giai đoạn II (4 – 6 tuần sau mổ):

  • Dạng/khép chủ động: 90°/0°/0°
  • Gập/dưỗi chủ động: 90°/0°/0°
  • Xoay trong/ngoài chủ động: 80°/0°/0°
  • Từ tuần thứ 7: Khớp vai có thể vận động tự do.

Giai đoạn III:

  • Từ khoảng tuần thứ 7: Bắt đầu chạy bộ nhẹ nhàng.
  • Khoảng 3 tháng sau mổ: Có thể đạp xe.

Giai đoạn IV:

  • Khoảng 4 tháng sau mổ: Bơi lội (không đưa tay lên quá đầu, ví dụ: không bơi sải hoặc bướm).
  • Khoảng 6 tháng sau mổ: Tập luyện thể thao theo từng môn cụ thể.
  • Khoảng 9 tháng sau mổ: Có thể tham gia các môn thể thao đối kháng hoặc nguy cơ cao (ví dụ: bóng ném, khúc côn cầu trên băng).

2.2. Chăm sóc phẫu thuật căng bao khớp đơn thuần (capsular plication)

2.2.1. Cố định sau phẫu thuật:

  • Băng đai cố định khớp vai (ví dụ: medip SLING) trong 3 tuần đầu tiên.
  • Tiếp tục đeo vào ban đêm trong 3 tuần tiếp theo.

2.2.2. Giai đoạn phục hồi chức năng và tải trọng cho phép

Giai đoạn I (1 – 3 tuần sau mổ):

  • Dạng/khép thụ động: 30°/0°/0°
  • Gập/dưỗi thụ động: 30°/0°/0°
  • Xoay trong/ngoài thụ động: 80°/45°/0°

Giai đoạn II (4 – 6 tuần sau mổ):

  • Dạng/khép hỗ trợ chủ động: 45°/0°/0°
  • Gập/dưỗi hỗ trợ chủ động: 45°/0°/0°
  • Xoay trong/ngoài hỗ trợ chủ động: 80°/30°/0°

Giai đoạn III (7 – 9 tuần sau mổ):

  • Dạng/khép chủ động: 90°/0°/0°
  • Gập/dưỗi chủ động: 90°/0°/0°
  • Xoay trong/ngoài chủ động: Không giới hạn/0°/0°
  • Từ khoảng tuần thứ 7: Bắt đầu chạy bộ nhẹ nhàng.
  • Từ tuần thứ 10: Có thể vận động tự do.
  • Khoảng 12 tuần sau mổ: Có thể đạp xe.

Giai đoạn IV:

  • Khoảng 4 tháng sau mổ: Bơi lội (không đưa tay lên quá đầu, ví dụ: không bơi sải hoặc bướm).
  • Khoảng 6 tháng sau mổ: Tập luyện thể thao theo từng môn cụ thể.
  • Khoảng 9 tháng sau mổ: Có thể tham gia các môn thể thao đối kháng hoặc nguy cơ cao.

Tài liệu tham khảo:

  1. Imhoff et al. (Eds.), Rehabilitation in Orthopedic Surgery,. DOI 10.1007/978-3-662-49149-2_ 2 , © Springer-Verlag Berlin Heidelberg 2016
5 1 đánh giá
Article Rating

Cùng nội dung

Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận